字義Nghĩa
xươngmáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
冎guǎ 1.割肉离骨。古代的一种酷刑。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Cận — tiết diện xương
Ghép từ các phần:
xươngmáy dịch
冎guǎ 1.割肉离骨。古代的一种酷刑。
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Cận — tiết diện xương
Ghép từ các phần: