學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đầu trọc, cắt cổmáy dịch

wěnVẪN

  1. 1.cắt ngang (cổ họng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

刎 (形声。从刀,勿声。本义割脖子) 同本义 刎,刭也。--《说文新附》 卒相与欢,为刎颈之交。--《史记·廉颇蔺相如列传》 种霸越而灭吴兮,终刎颈于属镂。--刘基《述志赋》 又如自刎(割颈部自杀);刎脰(刎颈。割脖子,自杀) 割断 刎,断也。--《博雅》 刎,亡粉切,割也。--《玉篇》 马前不得进,后不得退,遂避而逸,因下抽刀而刎其脚。--《韩非子·外储说右下》 刎wěn割颈部自~。泛指割断~其脚。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 刎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict