學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt bỏ, đào, xé, đào lênmáy dịch

KHÔ

  1. 1.mổ
  2. 2.xé toạc
  3. 3.moi ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

刳〈动〉 (形声。从刀,夸声。本义剖,剖开) 同本义 刳,判也。--《说文》 刲之刳之。--《礼记·内则》 刳剔孕妇。--《伪泰誓》 引刀自刳其腹。--王充《论衡》 又如刳割(剖割);刳木(剖凿大木,使其中空);刳肝(剖挖肝脏);刳胎(剖割孕妇胎儿) 挖,挖空 刳木为舟,剡木为楫。--《易·系辞下》 又如刳心(挖出心脏);刳腔(挖空的腹腔) 杀,割 刳白马而盟。--《史记·苏秦列传》 又如刳羊(古时外交结盟时杀羊宣誓);刳割(切割) 洗除,消除 夫道,覆载万物者也,洋洋乎大哉!君子不可以 刳kū剖开,挖空~破。~木为舟。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [kuā] chỉ âm.

dao

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 刳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict