學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt, làm tổn thương, đâm, dán lênmáy dịch

guìQUẾ

  1. 1.cắt
  2. 2.tổn thương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

刿 (形声。从刀,岁声。本义刺伤,划伤) 同本义 割开,切口 是以圣人方而不割,廉而不刿。--《老子》 通会”。聚合,汇合 天地相对,日月相刿。--《太玄·玄告》 刿(劌)guì刺伤,划伤。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [suì] chỉ âm.

dao

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 刿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict