字義Nghĩa
cắt, cắt bỏ, chọn ra, đào sâumáy dịch
wānOAN
- 1.móc ra
- 2.moi ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
剜 (形声。从刀,宛声。本义挖) 同本义 韩当急为脱去温衣,用力剜出箭头。--明·罗贯中《全图绣像三国演义》 又如剜野菜;剜补(挖出错字,补上正字);剜挑(抠挖);剜改(挖出错字,改成正字);剜肉医疮(比喻只顾眼前之急,不惜采用有害之法) 以刀子等除去 剜,削也。--《说文新附》 剜,刻削也。--《广韵》 又如剜肉生(做,成,补)疮(本想割肉医疮,但被割之处反成新疮。比喻行事只顾一面,结果与预想适得其反) 用手指挖出 剜wān用刀挖去~(挖)肉补疮(〈喻〉只顾眼前救急,不顾日后困苦。也指不能根本解决问题)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 宛 [wǎn] chỉ âm.
dao