字義Nghĩa
dao khắc, dao chạm khắcmáy dịch
jīKỶ
- 1.dùng trong 剞劂[ji1 jue2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
剞 刻镂的刀具 剞,剞曲刀也。从刀,奇声。--《说文》 般倕弃其剞劂兮。--《汉书·扬雄传》 公输王尔无错其剞削锯。--《淮南子·本经》 握剞劂而不用兮,操规矩而无所施。--《楚辞·哀时命》 又如剞劂(刻刀。引申为刻印书籍) 剞 抢劫,劫奇 刦剞熊罴之室,剽掠虎豹之落。--晋·左思《吴都赋》。李善注剞,亦刦也。” 剞jī ①雕刻用的刀、凿。 ②刻书,雕板。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 奇 [qí] chỉ âm.
剝 — dao