學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhọn, nhọn thômáy dịch

shànDIỆM

  1. 1.sông ở Chiết Giang

yǎnDIỆM

  1. 1.sắc bén
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

剡〈名〉shan 古县名 水名,即剡溪。在浙江省曹娥江上游 明月照我影,送我至剡溪。--唐·李白《梦游天姥吟留别》诗 剡 yan (形声。从刀,炎声。本义削) 削;削尖 剡,锐利也。--《说文》 古者剡耜而耕。--《淮南子·泛论》 曾枝剡棘。--《楚辞·橘颂》 刳木为舟,剡木为楫。--《易·系辞下》 又如剡章(削牍写成奏章。泛指写奏章);剡麻(缀缉麻缕) 举,举起 剡yǎn ⒈〈古〉尖,锐利,削尖~棘。~木为矢。 ⒉〈古〉举起。 剡shàn ⒈剡溪,在浙江省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [yán] chỉ âm.

dao

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 剡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict