系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
làm phẳng, cắt ngắn, mài tròn, phá bỏmáy dịch
chǎnSẠN
剷chǎn1.同"铲"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 産 [chǎn] chỉ âm.
創 — dao
Ghép từ các phần: