學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

làm phẳng, cắt ngắn, mài tròn, phá bỏmáy dịch

chǎnSẠN

  1. 1.san phẳng
  2. 2.nhổ tận gốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

剷chǎn1.同"铲"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [chǎn] chỉ âm.

創 — dao

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 剷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict