字義Nghĩa
sinh nởmáy dịch
chǎnSẢN
- 1.biến thể Nhật Bản của 產|产
chǎnSẢN
- 1.biến thể của 產|产[chan3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
産baiwǎ 1.韩用汉字。一百瓦。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 生 (sinh) chỉ nghĩa, 产 [chǎn] chỉ âm.
sinh
組詞Từ chứa chữ này
- 產生phát sinh; hình thành; xảy ra
- 產業công nghiệp
- 產品hàng hóa
- 產量sản lượng
- 產地nguồn gốc (của sản phẩm)
- 產值giá trị sản xuất
- 產物sản phẩm
- 產下sinh (sinh con)
- 產仔sinh đẻ (động vật)
- 產假nghỉ thai sản
- 生產sản xuất; chế tạo
- 財產tài sản
- 遺產di sản
- 破產phá sản
- 資產tài sản
- 增產tăng sản lượng