字義Nghĩa
trộm cắp, cướp phámáy dịch
piāoPHIÊU
- 1.cướp
- 2.nhanh nhẹn
- 3.lanh lợi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
剽 (形声。从力,票声。本义抢劫) 同本义 勡,劫人也。--《说文》。按,古书多以剽为之。 白昼大都之中,勡吏而夺之金。--《汉书·贾谊传》 俱攻剽为群盗。--《史记·酷吏传》。索隐劫也。 又如剽掠(抢劫;掠夺);剽攻(抢劫;掠夺);剽拂(劫掠);剽夺(掳掠);剽虏(掳掠);剽伤(掠夺残害) 剽,砭刺也。--《说文》。段玉裁注砭者,以石刺病也;刺者,直伤也。” 剽其通。--《灵枢经》 攻击 窃取,抄袭 惟古于词必己出,降而不能乃剽贼 剽piāo ⒈动作轻捷~悍。 ⒉削除~甲兵(甲兵军队)。 ⒊抢劫~掠。~夺。 剽piào 1.抢劫;掠夺。 2.攻击。参见"剽剥"。 3.轻疾。 4.轻浮;浅薄。 5.窃取;抄袭。 6.分割;革除。 7.割杀。 8.勇猛;强悍。 9.砭刺。 10.坚实。参见"剽 恲"。 剽piáo 1.乐器名,中钟。 剽biāo 1.标志。 剽biǎo 1.末梢。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 票 [piào] chỉ âm.
dao