字義Nghĩa
cắt dương vậtmáy dịch
qiāo
- 1.thiến gia súc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
劁〈动〉 割去牲畜的生殖器,骟 劁qiāo骟,割去动物的生殖腺~猪。~鸡。 劁qiáo 1.割。参见"劁刈"。 2.断。参见"劁折"。 3.阉割。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 焦 [jiāo] chỉ âm.
dao