字義Nghĩa
thư ngắnmáy dịch
zhāTRÁT
- 1.châm bằng kim
zháTRÁT
- 1.biến thể của 札[zha2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
trả lời
thư ngắnmáy dịch
zhāTRÁT
zháTRÁT
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
trả lời