學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt mũimáy dịch

NHỊ

  1. 1.cắt mũi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

劓 (会意。从刀,从鼻。刀割鼻子。本义劓刑。割鼻的刑罪,古代五刑之一) 同本义 劓罚之属千。--《书·吕刑》 又如劓鼻(割掉鼻子的酷刑);劓刖(割鼻断足;危殆不安的样子) 割除 我乃劓殄灭之。--《书·盘庚中》 又如劓割(劓剥。残害);劓除(削灭) 劓yì〈古〉一种酷刑,割掉鼻子。〈引〉割除,削弱~割。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Cắt mũi 鼻; 鼻 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 劓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict