字義Nghĩa
chứng chỉ, vémáy dịch
quànKHOÁN
- 1.biến thể của 券[quan4]
juànQUYỂN
- 1.biến thể cũ của 倦[juan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
劵juàn1.古同"倦"。2.止。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 龹 [quǎn] chỉ âm.
nộ; sức mạnh