字義Nghĩa
bình gốm, nhạc cụmáy dịch
páoBÀO
- 1.quả bầu
- 2.Lagenaria vulgaris
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
匏〈名〉 (会意。《说文》从包从瓠省。包,取其可包藏物也。”按瓠”葫芦。省即省形,选取瓠”字形体的一部分夸”,与包”会合成义。本义葫芦的一种,即匏瓜) 同本义 匏,瓠也。--《说文》 匏有苦叶。--《诗·邶风·匏有苦叶》 吾岂匏瓜也哉?--《论语·阳货》 其器陶匏。--《汉书·郊祀志下》 匏páo
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Hào phóng; hoang phí