學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hộp làm bằng tre đập dập phẳng, trònmáy dịch

biǎnBIỂN

  1. 1.tấm bảng chữ nhật nằm ngang treo trên cửa hoặc trên tường
  2. 2.giỏ đan tròn nông bằng tre

piánBIỂN

  1. 1.nền giường dạng rổ trong quan tài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

匾 同扁”。形体的厚度比长度、宽度小;不圆 匾 匾额 上面绣字的丝制横幅 用竹蔑编成的器具,圆形平底框很浅,用来养蚕或盛粮食 匾biǎn ①同"扁"。形体的厚度比长度与宽度小;不圆。 ②引申为不象样子,不成器。 ③匾额。 ④谓制匾悬挂。 ⑤一种圆形平底﹑边框很浅的竹器。如针线匾﹑养蚕团匾。 ⑥方言。谓把裤脚﹑衣袖等向上折叠。"匾扎"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

tấm bảng;扁 làm bằng tre;扁 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 匾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict