學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vội vàngmáy dịch

BiànBIỆN

  1. 1.họ [Bian4]

biànBIỆN

  1. 1.vội vàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

卞 法,法度 卞,法也。--《玉篇》 率循大卞。--《书·顾命》 古地名 姓 卞 急躁 庄公卞急而好洁。--《左传·定公三年》 卞 biàn ①法;法规率循大~。(《尚书·顾命》) ②(性情)急躁~急。~姓。 【卞和】春秋时楚国人。生卒年不详。传说他觅得玉璞,两次献给楚王,均被认为是假,先后被砍去双脚。楚文王即位,他抱璞在荆山下大哭,文王派匠人周目琢其璞,果然是 宝玉,称为'和氏之璧'。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 卞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict