學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cốc đo lượngmáy dịch

zhīCHI

  1. 1.cốc rượu

zhīCHI

  1. 1.biến thể cũ của 卮[zhi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

卮 古代一种盛酒器。圆形。容量四升 赐之卮酒。--《史记·项羽本纪》 又 奉卮酒为寿。 又 与半卮酒。 又 卮酒安足辞。 又如举厄(举起酒器) 卮  支离的 卮言日出,和以天倪。--《庄子·寓言》 又如卮言(支离而无统绪或随人妄言,既无主见,也无立场的、随和人意的言论);卮辞(随和人意,无主见之词) 卮(巵)zhī〈古〉盛酒的器皿持~。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 卮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict