學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tuân phụcmáy dịch

ruòNHƯỢC

  1. 1.biến thể cũ của 若[ruo4]
  2. 2.ngoan ngoãn
  3. 3.cây thần thoại cổ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

叒ruò 1.古代神话中日初升时所登神木。 2.顺。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Ba bàn tay 又 nối với nhau, biểu thị sự thống nhất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 叒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict