學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nônmáy dịch

qìnTĂM

  1. 1.nôn mửa (chó mèo)
  2. 2.mắng nhiếc
  3. 3.nói nhảm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吣 吐酒犹如猫狗吣,好土空把堑坑填。--蒲松龄《日用俗字》 再灌丧了黄汤,还不知吣出些什么新样儿的来呢!--《红楼梦》 又如满嘴胡吣 吣(吢、唚)qìn狗、猫等呕吐。 吣qīn 1.亲吻。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [xīn] chỉ âm.

Mồm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict