字義Nghĩa
nôn mửa của động vậtmáy dịch
qìnTĂM
- 1.nôn mửa (chó mèo)
- 2.mắng nhiếc
- 3.nói nhảm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唚máng 1.言语杂乱。 2.泛指杂乱。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
娓 — miệng
nôn mửa của động vậtmáy dịch
qìnTĂM
唚máng 1.言语杂乱。 2.泛指杂乱。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
娓 — miệng