字義Nghĩa
chảy nước bọt, hiccupsmáy dịch
èÁCH
- 1.(thán từ)
- 2.nấc cụt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
呃 鸡叫声或笑声 呝,喔也。从口,戹声。字亦作呃。--《说文》 按呝喔双声连语。状鸡之声。” 良游呝喔。--潘岳《射雉赋》 又如呃喔(禽鸟鸣声);呃呃(亦作呝呝。笑声);呃吓(笑声) 气逆作声。打嗝 咳逆为病,古谓之哕,近谓之呃。--朱震亨《丹溪心法》 呃逆 呃 è 呃逆,因横膈膜拘挛引起的打嗝儿. 呃ài 1.不平声。 2.叹词。表示感叹﹑招呼﹑提醒等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 厄 [è] chỉ âm.
miệng