學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(thông tục) một chiếc cà vạt, một cái vòngmáy dịch

dāi

  1. 1.(thán từ) này!
  2. 2.tiếng Đài Loan đọc là [tai5]

tǎi

  1. 1.(tiếng địa phương) không phải giọng bản địa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

呔 促使对方注意的吆喝声(多见于早期白话) 呔,狗奴!快些拿了头来,就放你去!--《说岳全传》 呔〈形〉 指说话带外地口音 呔dāi 叹词,突然大叫一声,招呼人注意. 呔tǎi 1.方言词。说话带外地口音。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [tài] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 呔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict