字義Nghĩa
dùng trong các biểu hiện onomatopoeicmáy dịch
lìLỊCH
- 1.âm thanh xé toạc
- 2.răng rắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
呖 形容鸟类清脆的叫声,多双用 呖(嚦)lì像声词莺声~ ~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 历 [lì] chỉ âm.
miệng