字義Nghĩa
nói nhiềumáy dịch
náoNAO
- 1.ồn ào
- 2.(từ tượng thanh) "nhìn kìa!"
nǔNAO
- 1.bĩu môi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
呶〈名〉 (形声。从口,奴声。本义喧哗) 同本义 呶 〈叹〉 表示所放的处所等 呶呶 呶呶唧唧 呶náo喧哗,说话唠叨又号又~。~ ~没完。 呶nǔ 1.凸出,翘起。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng