學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thở, nuốt, uốngmáy dịch

xiāHẠP

  1. 1.nhấm nháp; uống
  2. 2.tiếng địa phương Đài Loan [xia2]

HẠP

  1. 1.dùng trong 呷呷[ga1 ga1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

呷 鸭叫声 笑声 采樵人鼓掌呷呷笑。--元·关汉卿《鲁斋郎》 呷xiā小口喝~茶。请~口酒。 呷gā 1.象声词。鸭叫声。参见"呷呷"。 2.象声词。笑声。参见"呷呷"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [jiǎ] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 呷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict