字義Nghĩa
biểu hiện của sự trách mắngmáy dịch
pēiPHÌ
- 1.pè!
- 2.bah!
- 3.phì!
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
呸〈叹〉 表示鄙弃、唾弃 呸pēi叹词。〈表〉唾弃或斥责~,不要脸!
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng