字義Nghĩa
(thông tục) 啲咑, một chiếc kènmáy dịch
dāĐÁT
- 1.đa! (âm thanh dùng để lùa động vật)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咑dā 1.象声词。吆喝牲口向前的声音。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 打 [dǎ] chỉ âm.
咄 — miệng