學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

âm thanhmáy dịch

èNGẠC

  1. 1.đánh trống
  2. 2.làm giật mình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

咢è 1.击鼓而歌。 2.泛指无伴奏而歌唱;歌唱。 3."锷"的古字。刀剑的刃。 4.指屋棱。 5.通"愕"。参见"咢然"。 6.通"谔"。参见"咢咢"。 7.通"噩"。 8.通"遌 "。参见"咢布"。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 咢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict