字義Nghĩa
tiếng ồn của cánh cửa lớn đóng lạimáy dịch
guāngQUANG
- 1.(tượng thanh) rầm
- 2.cửa đóng sầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咣〈象〉 形容物体碰撞声 咣guāng 象声词,物体碰撞时的声音.~的一声门关上了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 光 [guāng] chỉ âm.
miệng