學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng khóc của dêmáy dịch

miēMỊ

  1. 1.tiếng kêu be be của cừu
  2. 2.hậu tố biến câu trần thuật thành câu hỏi biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên (tiếng Quảng Đông)

miēMỊ

  1. 1.biến thể cũ của 咩[mie1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

咩 小羊的叫声 咩(哶)miē像声词。羊叫声。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

âm thanh con dê phát ra bằng miệng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 咩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict