字義Nghĩa
tiếng khóc của dêmáy dịch
miēMỊ
- 1.tiếng kêu be be của cừu
- 2.hậu tố biến câu trần thuật thành câu hỏi biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên (tiếng Quảng Đông)
miēMỊ
- 1.biến thể cũ của 咩[mie1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咩 小羊的叫声 咩(哶)miē像声词。羊叫声。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
âm thanh con dê phát ra bằng miệng