字義Nghĩa
(thông tục) bảo vệ (từ tiếng Anh 'guard')máy dịch
jīKÊ
- 1.biến thể của 嘰|叽[ji1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咭 同叽” 语气词。表示鄙夷 咭jī 象声词,物体摩擦时的声音. 咭xī 1.笑声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 吉 [jí] chỉ âm.
咺 — miệng