系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
tiếng ngựa hímáy dịch
huī
咴咴 咴儿咴儿 咴huī ①〈拟声〉骡马的叫声>战马~~。 ②〈动〉喝斥>他~了一声。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 灰 [huī] chỉ âm.
呴 — miệng
Ghép từ các phần: