學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng ngựa hímáy dịch

huī

  1. 1.
  2. 2.tiếng ngựa kêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

咴咴 咴儿咴儿 咴huī ①〈拟声〉骡马的叫声>战马~~。 ②〈动〉喝斥>他~了一声。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [huī] chỉ âm.

呴 — miệng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 咴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict