字義Nghĩa
tiếng ồnmáy dịch
lǎoLÁO
- 1.một tiếng ồn
- 2.một âm thanh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 老 [lǎo] chỉ âm.
miệng
tiếng ồnmáy dịch
lǎoLÁO
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 老 [lǎo] chỉ âm.
miệng