學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

miêu tả tiếng creakmáy dịch

Y

  1. 1.biến thể của 咿[yi1]

Y

  1. 1.(tượng thanh) kêu cót két
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

咿 形容哭、笑和物动之声 咿哑(物体转动或摇动声;小儿学语或低哭声;管弦声);咿咿(呼唤鹅鸭声;形容凄恻、微弱的声音) 咿唔 咿呀 芦苇里传出咿呀的桨声 咿(吚)yī像声词。 ⒈ ①小孩学说话的声音。 ②划桨的声音。 ⒉ 咿yǐ 1.方言。又。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [yī] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 咿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict