學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cười, cười nhạo, khinh miệtmáy dịch

shěnSẨN

  1. 1.(văn học) mỉm cười
  2. 2.chế nhạo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哂 微笑 夫子何哂由也?--《论语·先进》 又如聊博一哂;哂然(笑貌);哂笑(微笑);哂存(笑纳);哂收(笑纳) 讥笑 童奴哂笑妻子骂,一字不给饥寒驱。--戴表元《少年行》 又如哂笑(讥笑);哂谑(调笑;戏谑) 哂纳 哂shěn ⒈微笑~存。~纳。顾(看)我忽而~。 ⒉讥笑~其徒劳。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict