字義Nghĩa
nhiều lời, không yên, không yên nghỉmáy dịch
xiāoHIÊU
- 1.kêu la than phiền
- 2.cằn nhằn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哓 恐惧 吵嚷 争辩 话多 哓(嘵)xiāo ①争辩的声音~ ~不休。 ②因恐惧而发出的叫声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng