學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(thông tục) sự ủng hộ của người quyền lựcmáy dịch

duǒ

  1. 1.dùng trong 吲哚[yin3 duo3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哚----见吲哚” 哚duǒ[吲哚](yǐn-)〈名〉有机化合物,分子式C8H7N,无色或淡黄色,片状结晶,溶于热水、醇、醚。供制香料和化学试剂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [duǒ] chỉ âm.

咄 — miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict