字義Nghĩa
lời thì thầmmáy dịch
nóngNÔNG
- 1.nói nhiều
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哝 话多而不得要点 哝,多言不中也。--《玉篇》 味道浓厚 故久而不弊,熟而不烂,甘而不哝,酸而不酷。--《吕氏春秋》 低声说话 哝哝 哝(噥)nóng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 农 [nóng] chỉ âm.
哜 — miệng