學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lời thì thầmmáy dịch

nóngNÔNG

  1. 1.nói nhiều
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哝 话多而不得要点 哝,多言不中也。--《玉篇》 味道浓厚 故久而不弊,熟而不烂,甘而不哝,酸而不酷。--《吕氏春秋》 低声说话 哝哝 哝(噥)nóng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [nóng] chỉ âm.

哜 — miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict