字義Nghĩa
nói thầmmáy dịch
nóngNÔNG
- 1.nói nhiều
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 農 [nóng] chỉ âm.
嘦 — miệng
nói thầmmáy dịch
nóngNÔNG
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 農 [nóng] chỉ âm.
嘦 — miệng