學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘟噥
嘟噥
giản thể:
嘟哝
dū
nong
[ㄉㄨ ㄋㄨㄥ˙]
ĐÔ NÔNG
TOCFL 7
1.
lẩm bẩm
2.
lầm bầm phàn nàn
3.
càm ràm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘟囔
dūnang
lầm bầm một mình
嘟
dū
kêu tut
噥
nóng
nói nhiều
咕噥
gūnong
lầm bầm
嘟嚕
dūlu
bó
嘟嘴
dūzuǐ
gãi môi (thuật ngữ đường phố) nhăn nhó (đặc biệt là khi tức giận và không vui)
嘟嘟車
dūdūchē
xe tuk tuk (xe taxi ba bánh) (từ mượn)
嘟嘟響
dūdūxiǎng
tút
逐字解
Từng chữ trong từ
嘟
đô
tiếng còi
噥
nông, nũng
nói thầm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘟噥 nghĩa là gì? · Kaori Dict