字義Nghĩa
tiếng còimáy dịch
dūĐÔ
- 1.kêu tut
- 2.tút
- 3.chu môi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嘟 嘟 表示申斥。多用于戏曲中 嘟!你身为七品知县,竟然殴打国公的差官。--京剧《海瑞背纤》 嘟 嘟嘟声,管乐器(如喇叭)发出的短促的声音 嘟dū ①拟声词喇叭~~地响. ②嘴向前突出,撅着他生气了,~着嘴谁也不理.
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mồm; miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嘟噥lẩm bẩm
- 嘟囔lầm bầm một mình
- 嘟嚕bó
- 嘟嘴gãi môi (thuật ngữ đường phố) nhăn nhó (đặc biệt là khi tức giận và không vui)
- 嘟嘟車xe tuk tuk (xe taxi ba bánh) (từ mượn)
- 嘟嘟響tút
- 嘟著嘴bĩu môi
- 嘟嘟噥噥lẩm bẩm thì thầm
- 肉嘟嘟mũm mĩm
- 胖嘟嘟đầy đặn
- 滴里嘟嚕rườm rà