學華語Kaori Dict

滴里嘟嚕

giản thể: 滴里嘟噜

lu

ㄉㄧ ㄌㄧˇ ㄉㄨ ㄌㄨ˙

TÍCH LÝ ĐÔ LỖ

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在有些幼兒園推行的是雙語教學,小朋友們都能滴里嘟嚕地說上幾句英語。

    xiànzài yǒuxiē yòuéryuán tuīxíng de shì shuāngyǔ jiàoxué, xiǎopéngyǒu men dōu néng dīlǐdūlu de shuōshàng jǐ jù Yīngyǔ。

    Hiện nay có một số trường mầm non đang thực hiện phương pháp giảng dạy song ngữ, các em nhỏ đều có thể nói được vài câu tiếng Anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滴里嘟嚕 nghĩa là gì? · Kaori Dict