字義Nghĩa
tiếng cười hoặc tiếng xé vảimáy dịch
chīXÍCH
- 1.(từ tượng thanh) cười khúc khích
- 2.thở
- 3.xé giấy, xé vải, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哧 发出咝咝的声音 哧溜 哧溜一声,摔出几米远 哧chī像声词~ ~地笑。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 赤 [chì] chỉ âm.
miệng