字義Nghĩa
tiếng onomatopoeicmáy dịch
bōBỘT
- 1.dùng trong 呼哱哱[hu1 bo1 bo1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哱--呼哱哱”鸟名。戴胜的俗称 哱pò 1.吹气声。参见"哱息"。 2.见"哱啰"。 3.助词。相当于"吧"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
嘦 — miệng