學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sao chổimáy dịch

bèiBỘT

  1. 1.sao chổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

孛 草木茂盛的样子 上扶疏而孛散兮,下交错而龙鳞。--曹丕《柳赋》 慧星的别称 混乱;相冲突◇作悖”。 孛bèi 。 ①彗星的别称。 ②为古代对彗星分类之称。 ③谓彗星出现时光芒四射的现象。旧以为不祥之兆,预示有兵灾悖乱发生。 ④悖乱;冲突。 孛bó ①盛貌。 ②变色貌◇作"勃"。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 孛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict