字義Nghĩa
tiếng kêu như chim chíchmáy dịch
zhāTRIẾT
- 1.dùng trong 嘲哳[zhao1 zha1]
- 2.dùng trong 啁哳[zhao1 zha1]
- 3.cách phát âm ở Đài Loan: [zha2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啁哳”形容声音烦杂细碎 哳zhā
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.