字義Nghĩa
hát nghêu ngaomáy dịch
hēngHANH
- 1.rên
- 2.rú
- 3.hát ngâm
hngHANH
- 1.tiếng thở dài biểu lộ sự không hài lòng hoặc nghi ngờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哼〈动〉 (形声。从口,亨声。本义痛苦作声) 同本义。訇的俗字 且睡在床上推病,口里哼哼囋囋的不绝。--《西游记》 又如哼贲(呻吟。通唧”);哼儿哈儿(呵斥的声音);哼哼囋囋(痛苦时的呻吟声);哼哼唧唧(象声词。形容病痛的呻吟声);痛得直哼 低声咏唱或吟哦 发喷鼻息声以表示轻蔑、愤怒或惊讶 哼hēng ⒈鼻孔发出不舒服或痛苦的声音他~了几声。 ⒉低声唱她边走边~着歌。 ⒊见hng。 哼hng ⒈(h跟单纯的舌根鼻音拼合的音)。叹词。〈表〉不满意或不信任的声音~,这点钱,能干啥!~,他的话,信不得!。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 亨 [hēng] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 哼哧thở hổn hển (ví dụ: sau khi chạy)
- 哼唧thì thầm
- 哼唱ngân nga
- 哼聲hừ
- 哼兒哈兒ngập ngừng (từ mượn)
- 哼哼唧唧rên rỉ
- 嗯哼ừ hữ
- 氣哼哼tức giận