字義Nghĩa
vượt trộimáy dịch
gěCẢ
- 1.tuyệt vời
- 2.vui vẻ
- 3.hạnh phúc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哿 表示称许。可;嘉 哿,可也。--《说文》 哿矣能言。--《左传·昭公八年》 哿 欢乐 哿矣富人,哀此惸(忧虑忧虑)独!--《诗·小雅·正月》 通嘉”。美善 哿矣富人,哀此惸独。--《诗·小雅·正月》 哿gě ①欢乐。 ②通"珈"。古代妇女的首饰。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thêm