字義Nghĩa
thể hiện sự tiếc thươngmáy dịch
yànNGẠN
- 1.bày tỏ lời chia buồn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唁 (形声。从口,言声。本义对遭遇非常变故者的慰问◇多指对遭遇丧事的人的慰问) 公孙于齐,齐侯唁公于野井。--《左传》 又如唁奠(吊唁祭奠);唁劳(对遭丧事者进行慰问);唁慰(对死者家属表示安慰) 唁yàn吊丧,对遭遇丧事者表示慰问~言。吊~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 言 [yán] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 唁信thư chia buồn
- 唁函tin nhắn chia buồn
- 唁勞gửi lời chia buồn
- 唁電điện tín chia buồn
- 吊唁chia buồn (với người đã mất)
- 弔唁biến thể của 吊唁[diao4 yan4]
- 慰唁chia buồn
- 電唁điện tín chia buồn